请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 báo tin thắng trận
释义 báo tin thắng trận
 报捷 <报告胜利的消息。>
 告捷 <报告得胜的消息。>
 báo tin thắng trận với bộ tư lệnh
 向司令部告捷。
 xem thêm báo tiệp
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:39:56