请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúa mì thanh khoa
释义
lúa mì thanh khoa
青稞; 元麦 <大麦的一种粒大, 皮薄。主要产在西藏、青海等地, 可做糌粑, 又可酿酒。也叫青稞麦、元麦、稞麦或裸麦。>
随便看
sống nhờ cho thuê nhà
sống nhờ sống gởi
sống nhờ vào nhau
sống nhục
sống núi
sống nơi đất khách
sống nơi đất khách quê người
sống phóng túng
sống qua mùa đông
sống qua một năm
sống qua ngày đoạn tháng
sống quãng đời còn lại
sống riêng
sống rày đây mai đó
sống sít
sống sót sau tai nạn
sống sượng
sống thanh bần
sống thanh bần đạo hạnh
sống thành đàn
sống thì con chẳng cho ăn, chết thì xôi thịt làm văn tế ruồi
sống thọ
sống thừa
sống trong nhung lụa
sống tạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:39:02