请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầng phân chim
释义
tầng phân chim
鸟粪层 <在海鸟成群栖息的地方。逐渐堆积起来的一层层的鸟粪, 含多量的氮、磷或钾, 是很好的肥料, 产于智利和中国南海的许多岛屿上。>
随便看
số về ngữ pháp
số xấp xỉ
số âm
số đen
số điểm
số điện báo
số điện thoại
số điện tín
số đo
số đuôi
số đào hoa
số đã biết
số đông
số đơn trị
số được chia
số đại khái
số đầu
số đặc biệt
số định mức
số độ
số ước lượng
số Ả-rập
số ảo
sồn sồn
sồn sột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 9:16:11