请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúng ta lúng túng
释义
lúng ta lúng túng
不尴不尬 <左右为难, 不好处理。>
哩哩啰啰 <形容说话啰唆不清楚。>
毛手毛脚 <做事粗心大意, 不沉着。>
手忙脚乱 <形容做事慌张而没有条理。>
羞人答答 <(羞人答答的)形容自己感觉难为情。>
书
讷讷 <形容说话迟钝。>
随便看
nhấp
nhấp giọng
nhấp nhánh
nhấp nhô
nhấp nhỏm
nhất
nhất bên trọng, nhất bên khinh
nhất cử nhất động
nhất cử nhất động đều bị người khác chi phối
nhất gia chi ngôn
nhất hô bá ứng
nhất hạng
nhất khứ bất phục phản
nhất kiến chung tình
nhất loạt
nhất loạt như nhau
nhất luật
nhất là
nhất nghệ tinh
nhất nguyên hoá
nhất nguyên luận
nhất quyết
nhất thiết
nhất thì
nhất thất túc thành thiên cổ hận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:50:51