请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúng ta lúng túng
释义
lúng ta lúng túng
不尴不尬 <左右为难, 不好处理。>
哩哩啰啰 <形容说话啰唆不清楚。>
毛手毛脚 <做事粗心大意, 不沉着。>
手忙脚乱 <形容做事慌张而没有条理。>
羞人答答 <(羞人答答的)形容自己感觉难为情。>
书
讷讷 <形容说话迟钝。>
随便看
người ăn xin
người đang có tang bố mẹ
người đa tài
người đi biển
người đi du lịch
người đi khập khiễng
người đi săn
người đi theo
người đi theo hầu
người đi thuê
người đi trước
người đi vay
người đi viếng
người điên
người điêu hoa
người đi điếu
người đi đường
người đi đầu
người điếc
người điều khiển
người điều khiển chương trình
người đoan chính
người đoảng
người đui
người đàn bà chanh chua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:56:53