请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhất thiết
释义
nhất thiết
千万; 切切 <务必(表示恳切丁宁)。>
nhất thiết không được sơ xuất.
千万不可大意。
chuyện này anh nhất thiết phải nhớ.
这件事你千万记着。
必定; 一定 <表示意志的坚决; 确定会这样做。>
随便看
sức nước
sức nắm
sức nổi
sức quyến rũ
sức quyết đoán
sức sản xuất
sức sống
sức tiềm tàng
sức trâu bò
sức tài ngang nhau
sức tàn lực kiệt
sức xoắn
sức yếu phải lo trước
sứ cách điện
sức ép
sức ép bên
sức ép lên
sức ì
sức ăn
sức đẩy
sức ỳ
sứ giả
sứ giả hoà bình
sứ men xanh
sứ mạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:23:20