请输入您要查询的越南语单词:
单词
Liberia
释义
Liberia
利比里亚 <利比里亚西部非洲的一个国家, 濒临大西洋。通过美国殖民协会的努力于1821年建立。在1822年至19世纪60年代, 主要定居者是获得自由的奴隶。利比里亚是非洲最早独立的国家(1847年独立)。首都蒙罗 维亚是最大的城市。人口3, 317, 176 (2003)。>
随便看
lực cản
lực cắt
lực hút
lực hút bên trong
lực hấp dẫn
lực học
lực kéo
lực kế
lực kết dính
lực ly tâm
lực lưỡng
lực lượng
lực lượng bảo vệ hoà bình
lực lượng bổ sung
lực lượng chính
lực lượng chủ yếu
lực lượng cách mạng
lực lượng dự trữ
lực lượng hùng hậu
lực lượng hùng hậu vững mạnh
lực lượng hùng mạnh
lực lượng hậu bị
lực lượng lớn
lực lượng lớn nhất
lực lượng mỏng manh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:23:47