请输入您要查询的越南语单词:
单词
Liberia
释义
Liberia
利比里亚 <利比里亚西部非洲的一个国家, 濒临大西洋。通过美国殖民协会的努力于1821年建立。在1822年至19世纪60年代, 主要定居者是获得自由的奴隶。利比里亚是非洲最早独立的国家(1847年独立)。首都蒙罗 维亚是最大的城市。人口3, 317, 176 (2003)。>
随便看
chất có sau của vật thể
chất có trước của vật thể
chất cơ bản
chất cộng
chất dinh dưỡng
chất diệp lục
chất dính
chất dầu
chất dẫn
chất dẫn cháy
chất dẻo xốp
chất giảm tốc
chất gây nghiện
chất gây ngủ
chất gỗ
chất hoà tan
chất hoá học
chất hàn
chất hút ẩm
chất hấp thu
chất hỗn hợp
chất hợp thành
chất hữu cơ
chất keo
chất kháng sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:37:09