请输入您要查询的越南语单词:
单词
Liberia
释义
Liberia
利比里亚 <利比里亚西部非洲的一个国家, 濒临大西洋。通过美国殖民协会的努力于1821年建立。在1822年至19世纪60年代, 主要定居者是获得自由的奴隶。利比里亚是非洲最早独立的国家(1847年独立)。首都蒙罗 维亚是最大的城市。人口3, 317, 176 (2003)。>
随便看
tự thẹn kém người
tự thẹn mình nhơ bẩn
tự thể nghiệm
tự thị
tự thừa
tự thực hiện
tự thực kỳ lực
tự ti
tự tin
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
tự truyện
tự trách
tự trách mình
tự trói buộc
tự trói mình
tự trả tiền
tự trị
tự trọng
tự tung tin
tự tuyệt
tự tách mình ra
tự tâng bốc mình
tự tìm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:42:06