请输入您要查询的越南语单词:
单词
Li-bi
释义
Li-bi
利比亚 <利比亚北非的一国家, 位于地中海沿岸。1951年获得独立, 在20世纪60年代成为重要的石油生产国。自1969年起, 利比亚处于穆阿马尔阿尔·卡扎菲的统治之下。首都的黎波里是第一大城市。人口5, 499, 074 (2003)。>
随便看
lợ
lợi
lợi bất cập hại
lợi bốn tám, hại năm tư
lợi cho
lợi cho địch hại cho ta
lợi danh
lợi dụng
lợi dụng cơ hội
lợi dụng sơ hở
lợi dụng tất cả mọi dịp
lợi dụng tổng hợp
lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác
lợi hại
lợi hại tương quan
lợi kỷ
lợi lộc
lợi nguyên
lợi nhuận
lợi nhuận cao
lợi nhuận siêu ngạch
lợi nhuận và thuế
lợi nhuận đồng đều
lợi nhà ích nước
lợi nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 3:58:04