请输入您要查询的越南语单词:
单词
linh cữu
释义
linh cữu
灵; 灵柩; 灵榇 <死者已经入殓的棺材。>
canh linh cữu.
守灵。
di chuyển linh cữu.
移灵。
trước linh cữu bày đầy hoa.
灵前摆满了花圈。
陪葬 <古代指臣子或妻妾的灵柩葬在皇帝或丈夫的坟墓的近旁。>
随便看
làm vì
làm vô sinh
làm văn hộ
làm vấy bẩn
làm vầy
làm vậy
làm vằn thắn
làm vẻ
làm vẻ ta đây
làm vẻ vang
làm vệ sinh
làm vội
làm vội làm vàng
làm vỡ
làm vỡ mộng
làm vợ kế
làm xao động
làm xiếc
làm xong
làm xong ngay
làm xáo trộn
làm xúc động
làm xấu
làm xằng
làm xằng làm bậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 0:29:46