请输入您要查询的越南语单词:
单词
linh cữu
释义
linh cữu
灵; 灵柩; 灵榇 <死者已经入殓的棺材。>
canh linh cữu.
守灵。
di chuyển linh cữu.
移灵。
trước linh cữu bày đầy hoa.
灵前摆满了花圈。
陪葬 <古代指臣子或妻妾的灵柩葬在皇帝或丈夫的坟墓的近旁。>
随便看
chẳng hạn như
chẳng hề
chẳng hề để ý
chẳng khác nào
chẳng kẻo
chẳng kể
chẳng làm được
chẳng lành
chẳng lâu sau
chẳng lẽ
chẳng lẽ không phải
chẳng lẽ là
chẳng lọ
chẳng mang theo gì
chẳng may
chẳng muốn
chẳng mất đi đâu mà thiệt
chẳng mấy chốc
chẳng ngó ngàng gì tới
chẳng ngại
chẳng ngờ
chẳng nhúc nhích
chẳng nhẽ
chẳng những
chẳng nên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 13:30:47