请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 hai cánh quân
释义 hai cánh quân
 两翼 <军队作战时, 在正面部队两侧的部队。>
 bọn địch ở chính diện cùng với hai cánh quân gặp phải sự công kích mãnh liệt.
 敌人的正面和两翼都遭到了猛烈的攻击。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:20:46