请输入您要查询的越南语单词:
单词
hai cánh quân
释义
hai cánh quân
两翼 <军队作战时, 在正面部队两侧的部队。>
bọn địch ở chính diện cùng với hai cánh quân gặp phải sự công kích mãnh liệt.
敌人的正面和两翼都遭到了猛烈的攻击。
随便看
chi kháng
chi khí quản
chi khí quản viêm cấp tính
chi khí quản viêm kinh niên
chi lan
Chile
chi li
chi ly
Chi Lê
chi lưu
chim
chim anh vũ
chim bay cá nhảy
chim bay lên bay xuống
chim bách thanh
chim bìm bịp
chim bìm bịp cốc
chim bói cá
chim bông lau
chim bù chao
chim bạch nhàn
chim bạc má
chim bằng
chim bồ cu
chim bồ câu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:20:46