请输入您要查询的越南语单词:
单词
hai cánh quân
释义
hai cánh quân
两翼 <军队作战时, 在正面部队两侧的部队。>
bọn địch ở chính diện cùng với hai cánh quân gặp phải sự công kích mãnh liệt.
敌人的正面和两翼都遭到了猛烈的攻击。
随便看
xỉa
xỉa xói
xỉ chất
xỉn
xỉ nhục
xỉ than
xỉ than đá
xỉu
xỉ vả
xỉ âm
xị
xịch
xị mặt
xịt
xịt sơn
xịu
xị xị
xọ
xọc
xọc xọc
xọp
xọt
xọt xẹt
xỏ
xỏ chuỗi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:11:50