请输入您要查询的越南语单词:
单词
hai cánh quân
释义
hai cánh quân
两翼 <军队作战时, 在正面部队两侧的部队。>
bọn địch ở chính diện cùng với hai cánh quân gặp phải sự công kích mãnh liệt.
敌人的正面和两翼都遭到了猛烈的攻击。
随便看
lĩnh xướng
lĩnh đạo
lĩnh địa
lũ
lũ bất ngờ
lũ dân đen
lũ giặc cướp
lũ hung bạo
lũ lĩ
lũ lượt
lũ lớn
lũ lụt
lũm bũm
lũ mùa hè
lũ mùa thu
lũ mùa xuân
lũn cũn
lũng
Lũng kịch
lũng lạc
lũng sông
Lũng Sơn
lũng đoạn
lũng đoạn thị trường
lũ quỷ múa loạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 12:58:33