请输入您要查询的越南语单词:
单词
linh nghiệm
释义
linh nghiệm
飞灵 <特别灵验。>
灵; 灵验 <(办法、药物等)有奇效。>
thuốc linh nghiệm.
灵药。
thuốc uống vào hết bệnh ngay, rất linh nghiệm.
药到病除, 非常灵验。
应验 < (预言、预感)和后来发生的事实相符。>
随便看
báo cáo công tác
báo cáo kết quả
báo cáo láo
báo cáo lên cấp trên
báo cáo quý
báo cáo sai
báo cáo sau
báo cáo thu chi
báo cáo tháng
báo cáo thổi phồng
báo cáo tình hình khẩn cấp
báo cáo từng cấp
báo cáo với
báo cô
báo cảnh sát
báo cừu
báo giá
báo giới
báo giờ
báo gấm
báo hiếu
báo hiệu
báo hoa
báo hư
báo hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:36:23