请输入您要查询的越南语单词:
单词
linh nghiệm
释义
linh nghiệm
飞灵 <特别灵验。>
灵; 灵验 <(办法、药物等)有奇效。>
thuốc linh nghiệm.
灵药。
thuốc uống vào hết bệnh ngay, rất linh nghiệm.
药到病除, 非常灵验。
应验 < (预言、预感)和后来发生的事实相符。>
随便看
tha thứ
tha tội
tha tội chết
thau
thau tháu
thay
thay ca
thay cho
thay chân
thay chỗ
thay chủ
thay cũ đổi mới
thay cơ sở
thay da đổi thịt
thay hình đổi dạng
thay hồn đổi xác
thay kíp
thay lòng
thay lòng đổi dạ
thay lông
thay lảy
thay lời tựa
thay máu
thay mặt
thay mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:54:50