请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu chảy
释义
tiêu chảy
水泻; 泻; 腹泻; 拉肚子; 跑肚; 闹肚子; 拉稀; 泻肚 <由于肠道感染, 消化机能障碍引起的症状。大便稀薄或呈水状, 有的粪便带脓血、次数增多, 常兼有腹痛。>
随便看
ga xe điện
ga xép
gay
gay cấn
gay go
gay gắt
ga-đô-lin
ga đầu mối
gel vuốt tóc
gen kép
gen-ta-mi-xin
Georgetown
Georgia
Germany
Gestapo
Ghana
ghe
ghe buồm
ghe bản lồng
ghe bầu
ghe chài
ghe càng đước
ghe cá
ghe câu
ghe hồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 13:04:17