请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu chảy
释义
tiêu chảy
水泻; 泻; 腹泻; 拉肚子; 跑肚; 闹肚子; 拉稀; 泻肚 <由于肠道感染, 消化机能障碍引起的症状。大便稀薄或呈水状, 有的粪便带脓血、次数增多, 常兼有腹痛。>
随便看
sai sót ngẫu nhiên
sai số luận
sai sự thật
thò lò
thò lò sáu mặt
thò lõ
thòm thèm
thòn
thòng
thòng lòng
thòng lọng
thòng thòng
thòng xuống
thò người
thò người ra
thò ra
thò tay
thò đầu
thò đầu ngó nghiêng
thò đầu nhìn trộm
thò đầu ra
thò đầu ra nhìn
thó
thóc
thóc cao gạo kém
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 8:52:22