请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu chảy
释义
tiêu chảy
水泻; 泻; 腹泻; 拉肚子; 跑肚; 闹肚子; 拉稀; 泻肚 <由于肠道感染, 消化机能障碍引起的症状。大便稀薄或呈水状, 有的粪便带脓血、次数增多, 常兼有腹痛。>
随便看
giội
giội nước cho mát
giội nước lã
giội rửa
giộp
giới
giới báo chí
giới bóng rổ
giới bóng đá
giới ca hát
giới ca sĩ
giới chính trị
giới giang hồ
giới giáo dục
giới hạn
giới hạn dừng
giới hạnh
giới hạn thính giác
giới hạn trong
giới hạn trên
giới hạt
giới hội hoạ
giới kỳ
giới luật
giới luật của trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:25:17