请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu chảy
释义
tiêu chảy
水泻; 泻; 腹泻; 拉肚子; 跑肚; 闹肚子; 拉稀; 泻肚 <由于肠道感染, 消化机能障碍引起的症状。大便稀薄或呈水状, 有的粪便带脓血、次数增多, 常兼有腹痛。>
随便看
to lù lù
to lớn
to lớn không gì so sánh được
to lớn mạnh mẽ
tom
to mập
to mọng
tong
Tonga
tong tong tả tả
tong tả
to như thế
to nhỏ lấy tất
to nặng
Topeka
to ra
torr
to sều
to sụ
to tát
to tướng
to và nhiều
to xác
toà
toà báo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:44:35