请输入您要查询的越南语单词:
单词
liên cú
释义
liên cú
联句 <旧时做诗的一种方式, 两人或多人各做一句或两句, 相联成篇(多用于宴席及朋友间酬应)。>
随便看
chốt đen
chồi
chồi canh
chồi lúa
chồi mầm
chồi nách
chồm
chồm chồm
chồm chỗm
chồm hổm
chồn
chồn bạc
chồn chân bó gối
chồn chân mỏi gối
chồn chó
chồn con
chồn dạ
chồng
chồng chung
chồng chéo
chồng chưa cưới
chồng chất
chồng chất lên nhau
chồng chất như núi
chồng chắp vợ nối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 5:35:29