请输入您要查询的越南语单词:
单词
con khỉ
释义
con khỉ
猴; 猴子 <(猴儿)哺乳动物, 种类很多, 形状略像人, 身上有毛, 多为灰色或褐色, 有尾巴, 行动灵活, 好群居, 口腔有储存食物的颊囊, 以果实、野菜、鸟卵和昆虫为食物。>
狙 <古书里指一种猴子。>
随便看
giá cả thế nào
giá cả thị trường
giá cả trung bình
giá cả tự do
giá cắm nến
giá cố định
giá dụ
giá gác ray
giá gương
giá gốc
giá gỗ
giá hiện tại
giá hoạ
giá hàn
giá hàng
giá hạ
giá hời
giái
giá khoán
giá không thay đổi
giá không đổi
giá kê máng
giá lâm
giá lạnh
giám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:32:42