请输入您要查询的越南语单词:
单词
diện tích che phủ
释义
diện tích che phủ
覆盖面 <覆盖的面积。>
diện tích che phủ của rừng càng ngày càng bị thu hẹp.
森林的覆盖面日益减少。
随便看
khó hiểu
khó hiểu mà hiếm thấy
khó hoà giải
khó hoà hợp
khói
khói báo động
khói bếp
khói bụi
khói chiều
khói dầu
khói hoa
khói hương
khói lửa
khói mây
khói mù
khói ra ngược
khói sóng
khói thuốc súng
khói và lửa
khói xông vào mắt
khói ám
khói đặc
khó khăn
khó khăn ban đầu
khó khăn dồn dập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:10:11