请输入您要查询的越南语单词:
单词
con lắc Phu-côn
释义
con lắc Phu-côn
傅科摆 <用来证明地球自转运动的天文仪器, 一根长十几或几十米的金属丝, 一端系一个重球, 另一端悬挂在支架上。由于地球自转, 在北半球, 摆动所形成的扇状面按顺时针方向旋转; 在南半球则按逆时针方 向旋转。因法国科学家傅科(Léon Foucault)发明而得名。>
随便看
đội mũ
đội mũi nhọn
đội mũ xanh
đội mạnh
đội nghĩa
đội ngũ
đội ngũ hình vuông
đội ngũ thất nghiệp
đội nhi đồng
đội nhạc
đội nhạc võ
đội phục vụ chiến trường
đội quân
đội quân chủ lực
đội quân con em
đội quân danh dự
đội quân hùng mạnh
đội quân mũi nhọn
đội quân thiện chiến
đội quân thép
đội quân thần kỳ
đội quân thứ năm
đội quân tinh nhuệ
đội quân tiền tiêu
đội quân tình nguyện quốc tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:53:28