请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiền
释义
hiền
慈; 善良 <和善。>
mẹ hiền.
慈母。
老实 <规规矩矩; 不惹事。>
thằng bé này hiền lắm, chưa bao giờ đánh nhau với ai cả.
这孩子很老实, 从来不跟人吵架。 贤 <敬词, 用于平辈或晚辈。>
贤能; 贤明; 贤良 <有道德有才能的人。>
驯良; 驯服 <和顺善良。>
随便看
có nhẽ
có nói mà chẳng có làm
có năng khiếu về
có năng lực
có nơi
có nề nếp
có nọc
cóp
có phép
có phúc
có phúc có phận
có phương pháp
có phần
cóp nhặt
cóp-py
cóp văn
có qua có lại mới toại lòng nhau
có quyết tâm
có quyền
có quyền có thế
có quyền thế
có quả
có riêng
có rất nhiều
có rỗi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:07:42