请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiền
释义
hiền
慈; 善良 <和善。>
mẹ hiền.
慈母。
老实 <规规矩矩; 不惹事。>
thằng bé này hiền lắm, chưa bao giờ đánh nhau với ai cả.
这孩子很老实, 从来不跟人吵架。 贤 <敬词, 用于平辈或晚辈。>
贤能; 贤明; 贤良 <有道德有才能的人。>
驯良; 驯服 <和顺善良。>
随便看
nửa... nửa
nửa... nửa
nửa nửa ương ương
nửa phong kiến
nửa phần
nửa số
nửa sống nửa chín
nửa sống nửa chết
nửa thuộc địa
nửa tháng
nửa tin nửa ngờ
nửa trang in
nửa trên
nửa vé
nửa vòng tròn
nửa vời
nửa úp nửa mở
nửa đêm
nửa đêm canh ba
nửa đêm gà gáy
nửa đêm sau
nửa đêm trước
nửa đêm về sáng
nửa đêm đầu
nửa đùa nửa thật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:56:14