请输入您要查询的越南语单词:
单词
con rận
释义
con rận
虱; 虱子 <昆虫, 灰白色, 浅黄色或灰黑色, 有短毛, 头小, 没有翅膀, 腹部大, 卵白色, 椭圆形。常寄生在人和猪、牛等身体上, 吸食血液, 能传染斑疹伤寒和回归热等疾病。>
随便看
bánh xe dẫn động
bánh xe khía
bánh xe không căm
bánh xe lòng máng
bánh xe lịch sử
bánh xe lồi
bánh xe phụ
bánh xe quay kèm
bánh xe quay tay
bánh xe răng cưa
bánh xe tiện đồ gốm
bánh xe truyền động
bánh xe trước đầu máy
bánh xu-xê
bánh xuân
bánh xèo
bánh xích
bánh xếp
bánh xốp
bán hàng
bán hàng ký gởi
bán hàng ra
bán hàng rong
bán hàng từ thiện
bán hàng xôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 14:40:51