请输入您要查询的越南语单词:
单词
con rận cá
释义
con rận cá
鲺 <节肢动物的一属, 身体扁圆形, 跟臭虫相似, 头部有一对吸盘。寄生在鱼类身体的表面。>
随便看
nhuận phế
nhuận trường
nhuế nhoá
nhuệ binh
nhuệ khí
nhuệ độ
nhuốc
nhuốc nhơ
nhuốm
nhuốm máu đào
nhuộm
nhuộm dần
nhuộm màu
nhuộm thấm
nhuộm đen
nhuỵ
nhuỵ cái
nhuỵ hoa
nhà
nhà binh
nhà biệt lập
nhà buôn
nhà bác học
nhà báo
Nhà Bè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 7:02:16