请输入您要查询的越南语单词:
单词
con sên
释义
con sên
蛞; 蝓 ; 蛞蝓 ; 鼻涕虫 ; 蜒蚰 <软体动物, 身体圆 而长, 没有壳, 表面多黏液, 头上有长 短触角各一对, 眼长在长触角上。背面淡褐色或黑色, 腹面白色。昼伏夜出, 吃 植物的叶子, 危害蔬菜, 果树等农作物。也叫鼻涕虫, 有的地区叫蜓蚰。>
随便看
phạn
phạng
Phạn giáo
phạn học
phạn ngữ
phạn thư
phạn tự
phạn văn
phạn điếm
phạt
phạt bóng
phạt bổng
phạt cảnh cáo
phạt giam
phạt gián tiếp
phạt góc
phạt không tương xứng với tội
phạt không đúng tội
phạt mười một mét
phạt một người răn dạy trăm người
phạt một răn trăm
phạt nặng
phạt roi
phạt rượu
phạt thẻ đỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 10:08:51