请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến hoá tài tình
释义
biến hoá tài tình
神出鬼没 <比喻变化巧妙迅速, 或一会儿出现, 一会儿隐没, 不容易捉摸(多指用兵出奇制胜, 让敌人摸不着头脑)。>
随便看
không thể thêm được một từ
không thể thích ứng
không thể tiếp cận
không thể tranh luận
không thể trông thấy
không thể tách rời
không thể tưởng tượng nổi
không thể tả được
không thể tồn tại
không thể tự thoát
không thể vãn hồi
không thể vơ đũa cả nắm
không thể vượt qua
không thể xoá nhoà
không thể đi qua được
không thể đến gần được
không thịnh vượng
không thống nhất
không thời hạn
không thừa
không thừa nhận
không thực
không thực lòng
không thực tâm
không tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 11:45:45