请输入您要查询的越南语单词:
单词
con vịt
释义
con vịt
扁嘴 <鸭子, 也叫"扁嘴子"。>
鸭 ; 鸭子 <鸟类的一科, 嘴扁腿短, 趾间有蹼, 善游泳, 有家鸭、野鸭两种。肉可以吃, 氄毛可以用来絮被子、填充枕头。通常指家鸭。>
随便看
người cùng bị nạn
người cùng cảnh ngộ
người cùng hội cùng thuyền
người cùng khổ
người cùng lý tưởng
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
người cùng nghề
người cùng ngành
người cùng nhóm
người cùng phòng bệnh
người cùng sở thích
người cùng tín ngưỡng
người cầm cờ
người cầm lái
người cầm đầu
người cầu an
người cố chấp
người cổ hủ
người cổ lỗ sĩ
người cộng tác
người cụt
người của mình
người cứu thoát
người cứu vớt
người cự phách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 6:28:01