请输入您要查询的越南语单词:
单词
con vịt
释义
con vịt
扁嘴 <鸭子, 也叫"扁嘴子"。>
鸭 ; 鸭子 <鸟类的一科, 嘴扁腿短, 趾间有蹼, 善游泳, 有家鸭、野鸭两种。肉可以吃, 氄毛可以用来絮被子、填充枕头。通常指家鸭。>
随便看
gặp hoàn cảnh tốt
gặp hoạ
gặp hung hoá kiết
gặp hên
gặp khó khăn
gặp khó khăn giữa chừng
gặp lại sau
gặp lần đầu
gặp may
gặp may mắn
gặp mặt
gặp mặt bất ngờ
gặp mặt lần đầu
gặp mặt một lần
gặp nguy
gặp nguy hiểm
gặp nhau
gặp nhau với lòng thành thật
gặp nhiều khó khăn
gặp nạn
gặp phải
gặp qua
gặp rắc rối
gặp rắc rối bất ngờ
gặp rủi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 21:57:23