请输入您要查询的越南语单词:
单词
buông tay
释义
buông tay
垂手 <下垂双手。表示很容易得到。>
放手; 撒手; 松手; 摊手 <松开握住物体的手; 放开手。>
anh ấy vừa buông tay, sổ ghi chép mất tiêu.
他一放手, 笔记本就掉了。
anh cầm cho chắc, tôi buông tay ra rồi.
你拿稳, 我撒手了。
vừa buông tay, bút máy rơi xuống đất.
一松手, 钢笔掉在地上了。
随便看
thăng bằng ở mọi vị trí
thăng ca
thăng chức
thăng chức nhanh
thăng chức rất nhanh
thăng cấp
thăng giá
thăng hoa
thăng hà
thăng hống
Thăng Long
thăng lương
thăng nhiệm
thăng quan
thăng quan tiến chức
thăng quan tiến chức thuận lợi
thăng quan tiến chức vùn vụt
thăng thiên
thăng tiến
thăng trầm
thăng vượt cấp
thăn lẳn
thũng
thũng mật
thơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 13:02:22