请输入您要查询的越南语单词:
单词
buông tay
释义
buông tay
垂手 <下垂双手。表示很容易得到。>
放手; 撒手; 松手; 摊手 <松开握住物体的手; 放开手。>
anh ấy vừa buông tay, sổ ghi chép mất tiêu.
他一放手, 笔记本就掉了。
anh cầm cho chắc, tôi buông tay ra rồi.
你拿稳, 我撒手了。
vừa buông tay, bút máy rơi xuống đất.
一松手, 钢笔掉在地上了。
随便看
bông súp-lơ
bông sơ
bông sơ vụn
bông tai
bông thiên nhiên
bông thuốc
bông thô
bông thược dược
bông thấm nước
bông tiêu
bông tuyết
bông tơ
bông tạp
bông vải
bông vải sợi
bông vụ
bông xơ
bông y tế
bông đùa
bông để cứu
bông đực
bông ổi
bôn hành
bôn-sê-vích
Bôn thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 7:21:34