请输入您要查询的越南语单词:
单词
buông tay
释义
buông tay
垂手 <下垂双手。表示很容易得到。>
放手; 撒手; 松手; 摊手 <松开握住物体的手; 放开手。>
anh ấy vừa buông tay, sổ ghi chép mất tiêu.
他一放手, 笔记本就掉了。
anh cầm cho chắc, tôi buông tay ra rồi.
你拿稳, 我撒手了。
vừa buông tay, bút máy rơi xuống đất.
一松手, 钢笔掉在地上了。
随便看
chiến tranh
chiến tranh Bắc phạt
chiến tranh chính nghĩa
chiến tranh cách mạng ruộng đất
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ ba
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ hai ở Trung Quốc
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ nhất
chiến tranh cân não
chiến tranh cải cách ruộng đất
chiến tranh du kích
chiến tranh Giáp Ngọ
chiến tranh giải phóng
chiến tranh hoá học
chiến tranh hạt nhân
chiến tranh kháng Nhật
chiến tranh không ngại dối lừa
chiến tranh không tuyên chiến
chiến tranh loạn lạc
chiến tranh lạnh
chiến tranh nha phiến
chiến tranh nha phiến lần hai
chiến tranh nha phiến lần thứ nhất
chiến tranh nhân dân
chiến tranh nóng
chiến tranh nông dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 5:20:52