请输入您要查询的越南语单词:
单词
buông tay
释义
buông tay
垂手 <下垂双手。表示很容易得到。>
放手; 撒手; 松手; 摊手 <松开握住物体的手; 放开手。>
anh ấy vừa buông tay, sổ ghi chép mất tiêu.
他一放手, 笔记本就掉了。
anh cầm cho chắc, tôi buông tay ra rồi.
你拿稳, 我撒手了。
vừa buông tay, bút máy rơi xuống đất.
一松手, 钢笔掉在地上了。
随便看
đầu tiên
đầu trâu mặt ngựa
đầu trò
đầu tròn chân vuông
đầu trần
đầu trận tuyến
đầu trận địa
đầu trọc
đầu trộm đuôi cướp
đầu trụ
đầu trục
đầu tàu
đầu tàu gương mẫu
đầu tên
đầu têu
đầu tóc
đầu tóc rối bù
đầu tóc rối tung
đầu tóc xoã tung
đầu tư
đầu tư cổ phiếu
đầu tư vốn
đầu tắt mặt tối
đầu từ
đầu van
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 21:51:25