请输入您要查询的越南语单词:
单词
buông rèm chấp chính
释义
buông rèm chấp chính
垂帘 <唐高宗在朝堂上跟大臣们讨论政事的时候, 在宝座后挂着帘子, 皇后武则天在里面参与决定政事, 后来把太后掌握朝政叫垂帘。>
buông rèm chấp chính (ở phía sau giật dây điều khiển).
垂帘听政。
垂帘听政 <天子年幼, 太后临朝听政理事。>
随便看
chinh chiến
chi nhiều hơn thu
chinh nhân
chinh phu
chinh phạt
chinh phụ
chinh phục
chinh phụ ngâm
chinh tiễu
chinh y
chinh yên
chi nhánh
chi nhánh ngân hàng
chi nhánh nhỏ của ngân hàng
chi nhánh điều độ
chi phiếu
chi phí
chi phí chung
chi phí học hành
chi phí phụ
chi phí quân sự
chi phí thấp
chi phí trong nhà
chi phí đi đường
chi phó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 10:13:47