请输入您要查询的越南语单词:
单词
buông rèm chấp chính
释义
buông rèm chấp chính
垂帘 <唐高宗在朝堂上跟大臣们讨论政事的时候, 在宝座后挂着帘子, 皇后武则天在里面参与决定政事, 后来把太后掌握朝政叫垂帘。>
buông rèm chấp chính (ở phía sau giật dây điều khiển).
垂帘听政。
垂帘听政 <天子年幼, 太后临朝听政理事。>
随便看
thuốc lang băm
thuốc long đờm
thuốc lào
thuốc lá
thuốc lá hút tẩu
thuốc lá khô
thuốc lá rời
thuốc lá sấy
thuốc lá sợi
thuốc lá thơm
thuốc lọc huyết
thuốc muối
thuốc màu
thuốc màu hồng phấn
thuốc mê
thuốc mỡ
thuốc mửa
thuốc nam
thuốc ngâm
thuốc ngủ
thuốc ngừa thai
thuốc nhuộm
thuốc nhuộm hữu cơ
thuốc nhuộm in-đan-xơ-rin
thuốc nhuộm màu xanh biếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 15:56:18