请输入您要查询的越南语单词:
单词
buông rèm chấp chính
释义
buông rèm chấp chính
垂帘 <唐高宗在朝堂上跟大臣们讨论政事的时候, 在宝座后挂着帘子, 皇后武则天在里面参与决定政事, 后来把太后掌握朝政叫垂帘。>
buông rèm chấp chính (ở phía sau giật dây điều khiển).
垂帘听政。
垂帘听政 <天子年幼, 太后临朝听政理事。>
随便看
bản vị
bản vị vàng
bản xô-nat
bản xứ
bản án
bản án cũ
bản âm
bản âm cực
bản ý
bản điều trần
bản điện tim
bản đàn
bản đá
bản đánh máy
bản đơn lẻ
bản đạo
bản địa
bản định án
bản đồ
bản đồ câm
bản đồ cương vực và sổ hộ tịch
bản đồ hàng hải
bản đồng
bản đồ quy hoạch
bản đồ quân sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 22:56:21