请输入您要查询的越南语单词:
单词
buông lỏng
释义
buông lỏng
放松; 宽松 <对事物的注意或控制由紧变松。>
宽纵 <宽容放纵。>
松手; 摊手 <放开手。>
phải nắm chặt công tác, không được buông lỏng.
工作要抓紧, 不能松手。
松懈 <注意力不集中; 做事不抓紧。>
懈怠 <松懈懒惰。>
随便看
cơ giới và công cụ
cơ giời
cơ hoành
cơ hoá
cơ hàn
cơ học
cơ hồ
cơ hội
cơ hội sống
cơ hội tốt
cơi
cơ khí
cơ khí hoá
cơ khí nông nghiệp
cơ khí đương lượng nhiệt
cơ kim
cơ liệu
Cơ Long
cơ lược
cơ lỡ
cơm
cơ man
cơm bát bửu
cơm bông
cơm búng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:07:05