请输入您要查询的越南语单词:
单词
buông lỏng
释义
buông lỏng
放松; 宽松 <对事物的注意或控制由紧变松。>
宽纵 <宽容放纵。>
松手; 摊手 <放开手。>
phải nắm chặt công tác, không được buông lỏng.
工作要抓紧, 不能松手。
松懈 <注意力不集中; 做事不抓紧。>
懈怠 <松懈懒惰。>
随便看
đồ ráy tai
đồ rèn
đồ rét
đồ rửa bút
đồ si-đa
đồ sành
đồ sâu dân mọt nước
đồ sơn
đồ sơn mài
đồ sạc
đồ sấy
đồ sấy tóc
đồ sắt
đồ sắt tráng men
đồ sống sượng
đồ sộ
đồ sứ
đồ sứ men rạn
đồ sứ nhỏ
đồ ta
đồ tang
đồ thêu
đồ thêu Quảng Đông
đồ thí nghiệm
đồ thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:36:32