请输入您要查询的越南语单词:
单词
thái đẩu
释义
thái đẩu
泰斗; 泰山北斗 <比喻德高望重或有卓越成就而为众人所敬仰的人。>
随便看
ghen lồng ghen lộn
ghen tuông
ghen tương
ghen tị
ghen ăn
ghe rổi
ghe ô
ghe đò
ghi
ghi chép
ghi chép tại trường quay
ghi chú
ghi chú thêm
ghi có
ghi công
ghi công lao
ghi công trạng
ghi danh
ghi dấu
ghi giá
ghi giữ
ghi hoá đơn
ghi hình
ghi khoản tiền
ghi lò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:23:55