请输入您要查询的越南语单词:
单词
khai thiên lập địa
释义
khai thiên lập địa
开辟 <古代神话, 盘古氏开天辟地, 简称开辟, 指宇宙的开始。>
开天辟地 <古代神话说盘古氏开天辟地后才有世界, 因此用"开天辟地"指有 史以 来。>
随便看
cái bàn
cái bàn xát
cái bào
cái bè
cái bình
cái bóp
cái bô
cái bù cào
cái bù thêm
cái búa
cái bơm
cái bẫy
cái bậc
cái bễ
cái bệ
cái bọc
cái bồ
cái bớt
cái bụng
cái bừa
cái bừa răng
cái chiếu
cái choé
cái chuôi
cái chuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 23:29:34