请输入您要查询的越南语单词:
单词
di chứng
释义
di chứng
后遗症 <某种疾病痊愈或主要症状消退之后所遗留下的一些症状。后遗症有的消退得很慢, 有的终生不消退。>
症候群 <因某些有病的器官相互关联的变化而同时出现的一系列症状。也叫综合征。>
随便看
giúp nhau cùng làm
giúp sức
giúp thêm phiền
giúp tiêu hoá thức ăn
giúp Trụ làm ác
giúp việc
giúp việc bếp núc
giúp việc ngày đông
giúp vua Kiệt làm điều ác
giúp vui
giúp yếu trị mạnh
giúp ích
giúp đỡ
giúp đỡ người nghèo
giúp đỡ nhau
giăm
giăng
giăng bẫy
giăng bẫy lừa người
giăng gió
giăng hoa
giăng lưới
giăng đến rằm giăng tròn
giũ
giũa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:54:56