请输入您要查询的越南语单词:
单词
di chứng
释义
di chứng
后遗症 <某种疾病痊愈或主要症状消退之后所遗留下的一些症状。后遗症有的消退得很慢, 有的终生不消退。>
症候群 <因某些有病的器官相互关联的变化而同时出现的一系列症状。也叫综合征。>
随便看
nghỉ ngơi
nghỉ ngơi chỉnh đốn
nghỉ ngơi dưỡng sức
nghỉ ngơi lấy sức
nghỉ ngơi điều dưỡng
nghỉ ngơi để lấy lại sức
nghỉnh
nghỉ phép
nghỉ qua đêm
nghỉ sanh
nghỉ tay
nghỉ thi đấu
nghỉ trưa
nghỉ trọ
nghỉ tết
nghỉ xả hơi
nghỉ đông
nghỉ đẻ
nghỉ định kỳ
nghỉ ốm
nghị
nghịch
nghịch cảnh
nghịch luân
nghịch ngợm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:00:23