请输入您要查询的越南语单词:
单词
di dân
释义
di dân
移民 <居民由一地或一国迁移到另一地或另一国落户。>
遗民 <指改朝换代后仍然效忠前一朝代的人。也泛指大乱后遗留下来的人民。>
随便看
dầu bôi trơn
dầu bôi tóc
dầu bông
dầu bơm gió
dầu bạc hà
dầu bốc hơi
dầu cao Vạn Kim
dầu chuối
dầu cháo quẩy
dầu chá quẩy
dầu chè
dầu chạy máy
dầu chải tóc
dầu chống mục
dầu cá
dầu cách điện
dầu cánh kiến trắng
dầu cá viên
dầu cù là
dầu cải
dầu dãi
dầu dãi nắng mưa
dầu dầu
dầu dọc
dầu dừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 20:39:18