请输入您要查询的越南语单词:
单词
khách quán
释义
khách quán
客栈。<设备简陋的旅馆, 有的兼供客商堆货并代办转运。>
nhà trọ
随便看
trương
trương bộ
trương hoàng
trương lên
trương mục
trương phềnh
Trương Sở
trương đăng kết thể
trước
trước bạ
trước công chúng
trước cửa sổ
trước gió
trước giờ
trước giờ chưa từng có
trước hết
trước khi
trước khi xuất phát
trước khi đi
trước khác nay khác
trước kia
trước làm sao, sau làm vậy
trước lúc
trước lạ sau quen
trước mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:45:15