请输入您要查询的越南语单词:
单词
khách quen
释义
khách quen
回头客 <指两次以上光顾某一个地方的顾客。多用于形容某个地方的生意好, 信誉好或者价廉物美, 能吸引顾客再来。>
nhà hàng nhỏ này kinh doanh phát đạt quá, người đến ăn hầu hết là khách quen
这个小饭馆的生意好极了, 来吃饭的大多是回头客。 熟客 <常来的客人。>
随便看
sọt giấy
sọt liễu
sọt rác
sọt tre tròn
sọt đựng phân
sỏi
sỏi mật
sỏi phổi
sỏi than
sỏi thận
số
số 7
số ba
số ba viết hoa
số biến đổi tương ứng
số bách phân
số báo đặc biệt
số bình quân
số bị chia
số bị cộng
số bị khai căn
số bị nhân
số bị trừ
sốc
số chia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:15:15