请输入您要查询的越南语单词:
单词
khách quen
释义
khách quen
回头客 <指两次以上光顾某一个地方的顾客。多用于形容某个地方的生意好, 信誉好或者价廉物美, 能吸引顾客再来。>
nhà hàng nhỏ này kinh doanh phát đạt quá, người đến ăn hầu hết là khách quen
这个小饭馆的生意好极了, 来吃饭的大多是回头客。 熟客 <常来的客人。>
随便看
nhồi máu
nhồi nhét
nhồi sọ
nhồi tường đất
nhồm nhoàm
nhồng
nhổ
nhổ bật rễ
nhổ cây tìm rễ
nhổ cả rể
nhổ cấy
nhổ cỏ
nhổ cỏ cả rễ
nhổ cỏ nhổ tận gốc
nhổ cỏ tận gốc
nhổ gai trong mắt
nhổ giò
nhổ gốc lúa
nhổ neo
nhổ núi nhấc vạc
nhổ nước bọt
nhổ nước miếng
nhổ ra
nhổ rễ
nhổ sào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:55:20