请输入您要查询的越南语单词:
单词
khách sạn
释义
khách sạn
饭店 <较大而设备好的旅馆。>
khách sạn Bắc Kinh
北京饭店
旅馆; 旅舍; 逆旅; 旅店 <营业性的供旅客住宿的地方。>
旅社 <旅馆(多用做旅馆的名称)。>
馆舍 <旧指招待宾客供应食宿的房舍。>
随便看
buồng bệnh
buồng bệnh lây
buồng bệnh thường
buồng cau
buồng chiếu điện
buồng chờ
buồng chứa dầu
buồng chữa bệnh
buồng con gái
buồng cưới
buồng gan
buồng giấy
buồng hoá nghiệm
buồng hành khách
buồng học
buồn giận
buồng kho
buồng khách
buồng khám bệnh
buồng không
buồng kín
buồng làm việc
buồng lái
buồng lò sưởi
buồng lấy số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:06:30