请输入您要查询的越南语单词:
单词
khách sạn
释义
khách sạn
饭店 <较大而设备好的旅馆。>
khách sạn Bắc Kinh
北京饭店
旅馆; 旅舍; 逆旅; 旅店 <营业性的供旅客住宿的地方。>
旅社 <旅馆(多用做旅馆的名称)。>
馆舍 <旧指招待宾客供应食宿的房舍。>
随便看
thức ăn chín
thức ăn dễ tiêu
thức ăn gia súc
thức ăn gây dị ứng
thức ăn hấp
thức ăn kích thích
thức ăn lỏng
thức ăn nguội
thức ăn ngày tết
thức ăn ngọt
thức ăn nhanh
thức ăn nhạt
thức ăn nhẹ
thức ăn sang trọng
thức ăn sấy
thức ăn sống
thức ăn thô
thức ăn thịnh soạn
thức ăn trong vạc
thức ăn trưng bày
thức ăn tươi
thức ăn xanh
thức ăn đĩa
thức đêm
thứ cần dùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 22:09:59