请输入您要查询的越南语单词:
单词
khách sạn
释义
khách sạn
饭店 <较大而设备好的旅馆。>
khách sạn Bắc Kinh
北京饭店
旅馆; 旅舍; 逆旅; 旅店 <营业性的供旅客住宿的地方。>
旅社 <旅馆(多用做旅馆的名称)。>
馆舍 <旧指招待宾客供应食宿的房舍。>
随便看
đoán mệnh
đoán mộng
đoán phỏng
đoán quẻ
đoán ra đầu mối
đoán số
đoán trúng
đoán trước
đoán trước ý
đoán việc như thần
đoán án
đoán ý
đoán ý qua lời nói và sắc mặt
đoán đúng
đoán định
đo được
đo đạc
đo đạc ban đầu
đo đạc bước đầu
đo đắn
đo định
đo độ ẩm của đất
đoạ
đoạn
đoạn bỏ không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:50:47