请输入您要查询的越南语单词:
单词
khách sạn
释义
khách sạn
饭店 <较大而设备好的旅馆。>
khách sạn Bắc Kinh
北京饭店
旅馆; 旅舍; 逆旅; 旅店 <营业性的供旅客住宿的地方。>
旅社 <旅馆(多用做旅馆的名称)。>
馆舍 <旧指招待宾客供应食宿的房舍。>
随便看
xoá đói giảm nghèo
xoã
xoã tung
xoã xuống
xoã xượi
xoè
xoèn xoẹt
xoè ra
xoét
xoăn
xoạc
xoạc xoạc
xoạt
xoạt xoạt
xoải
xoải bước
xoảng
xoảng xoảng
xoắn
xoắn xuýt
xoắt
xoẳn cộc
xoẳn củ tỏi
xoẹt
xoẹt xoẹt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 20:13:48