请输入您要查询的越南语单词:
单词
bát tự
释义
bát tự
八字; 八字儿 <中国的一种算命方法。迷信者认为一个人出生的年, 月, 日, 时, 各有天干、地支相配, 每项用两个子代替, 四项就有八个字, 根据这八个子, 即可推算一个人的生命。旧俗订婚时须先交换八字 帖, 也称"庚贴", 或简称"八字"。>
随便看
luồng khí xoáy
luồng không khí
luồng không khí lạnh
luồng không khí ấm
luồng mắt
luồng nhiệt
luồng nước
luồng nước ấm
luồng sóng
luồng sông
luồng tin nhảm
luồng tin vịt
luồng điện
luồn lọt
luồn qua
luồn tay
luồn vào
luỗng
luộc
luộc nhừ
luộc sơ
luộm thuộm
luỵ
luỹ
luỹ cao hào sâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 7:41:39