请输入您要查询的越南语单词:
单词
Anh Cát Lợi
释义
Anh Cát Lợi
英国 <联合王国(即英国), 大不列颠西欧的一个国家, 包括英格兰、苏格兰、威尔士和爱尔兰。它始于英格兰王国, 由三个联盟法令建立; 1536年与威尔士, 1707年与苏格兰, 1800年与北爱尔兰。在19世纪权力高 潮时, 它统治的帝国跨越全球。伦敦是首都和最大的城市。人口60, 094, 648 (2003)。>
随便看
không đáng làm gương
không đáng nhắc đến
không đáng nói
không đáng nói đến
không đáng tin cậy
không đáng để mắt tới
không đáng để ý
không đánh mà khai
không đáy
không đâu
không đâu vào đâu
không đâu địch nổi
không đích đáng
không đóng dấu
không đúng
không đúng cách
không đúng lúc
không đúng tiêu chuẩn
không đúng tý nào
không đúng điệu
không được
không được gì
không được như
không được như ý
không được nói chen vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:52:36