请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạ cánh
释义
hạ cánh
落 <下降。>
máy bay hạ cánh.
飞机从空中落下来。 停机 <停放飞机。>
máy bay hạ cánh xuống nơi bằng phẳng.
停机坪。
着陆 <(飞机等)从空中到达陆地。>
hạ cánh an toàn
安全着陆。
随便看
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
níu chân
níu lấy
nò
nòi
nòi giống
nòi nào giống ấy
nòm
nòng
nòng nọc
nòng súng
nó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 5:07:52