请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạ cánh
释义
hạ cánh
落 <下降。>
máy bay hạ cánh.
飞机从空中落下来。 停机 <停放飞机。>
máy bay hạ cánh xuống nơi bằng phẳng.
停机坪。
着陆 <(飞机等)从空中到达陆地。>
hạ cánh an toàn
安全着陆。
随便看
đi săn
đi sớm về khuya
đi sớm về tối
đi sứ
đi sứ nước ngoài
đi tham quan nước ngoài
đi theo
đi theo chiều hướng
đi theo đường mòn
đi thi
đi thong thả
đi thôi
đi thăm
đi thăm bệnh
đi thăm chính thức
đi thăm đáp lễ
đi thơ thẩn
đi thẳng
đi thẳng vào vấn đề
đi thẳng về thẳng
đi tiên phong
đi tiêu
đi tiền trạm
đi tiểu
đi tiểu đêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:13