请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạ cánh
释义
hạ cánh
落 <下降。>
máy bay hạ cánh.
飞机从空中落下来。 停机 <停放飞机。>
máy bay hạ cánh xuống nơi bằng phẳng.
停机坪。
着陆 <(飞机等)从空中到达陆地。>
hạ cánh an toàn
安全着陆。
随便看
máy gia tốc
máy gieo giống
máy gieo hạt
máy gieo thô sơ
máy giảm thế
máy giật
máy go
máy guồng sợi
máy gạt
máy gấp vải
máy gầu cẩu
máy gặt hái
máy gặt liên hợp
máy gặt lúa
máy gặt đập
máy gặt đập liên hợp
máy gọt giũa
máy hiện dao động
máy hiện hình quang học
máy hiện sóng
máy hiệu chính
máy hoàn xạ
máy hàn chấm
máy hàn xì
máy hàn điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 18:47:17