请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo kỳ hạn
释义
theo kỳ hạn
定期 <有一定期限的。>
tiền gửi định kỳ; tiền gửi theo kỳ hạn
定期存款。
随便看
chếch
chếch lệch
chếch mác
chếch mếch
chế chỉ
chế cáo
chế giễu
chế giễu lại
chế hiến
chế hoá
chế không
chế liệu
chế ngự
chếnh choàng
chếnh choáng
chế nhạo
chếp
chế pháp
chế phẩm
chế phẩm than
chế phục
chế ra
chết
chết băm
chết bất ngờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 3:02:36