请输入您要查询的越南语单词:
单词
thử xe
释义
thử xe
试车 <机动车、机器等在装配好以后, 正式应用之前, 先进行试验性操作, 看它的性能是否合乎标准。>
随便看
bông sơ vụn
bông tai
bông thiên nhiên
bông thuốc
bông thô
bông thược dược
bông thấm nước
bông tiêu
bông tuyết
bông tơ
bông tạp
bông vải
bông vải sợi
bông vụ
bông xơ
bông y tế
bông đùa
bông để cứu
bông đực
bông ổi
bôn hành
bôn-sê-vích
Bôn thành
bôn tẩu
bôn tập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/25 22:59:24