请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần kinh cảm giác
释义
thần kinh cảm giác
传入神经 <把各个器官或外围部分的兴奋传到中枢神经系统的神经。也叫感觉神经。>
随便看
li tán
li-tô-phôn
liu
liu điu
Li-xbon
liêm
liêm chính
Liêm Giang
liêm khiết
liêm minh
liêm phóng
liêm sỉ
liêm trực
liên
liên ba
liên bang
liên bang Nga
Liên bang Xô Viết
liên bang Ô-xtrây-li-a
liên bộ
liên can
liên chi
liên cú
liên danh
liên doanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 7:43:34