请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần kinh cột sống
释义
thần kinh cột sống
脊神经 <连接在脊髓上的神经。共分31对, 分布在躯干、腹侧面和四肢的肌肉中。管颈部以下的感觉和运动。>
随便看
đan cử
đan dược
đan dệt
đang
đang bị giam giữ
đang cầm quyền
đa nghi
đa nghi như Tào Tháo
đa nghĩa
đang khi
đang lên
đang lúc
đang lẩn trốn
đang nắm quyền
đang quy
đang sôi
đang sống
đang tay
đang thì
đang thịnh
đang trị vì
đang tuổi lớn
đang tâm
đa nguyên
đa nguyên luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 18:14:35