请输入您要查询的越南语单词:
单词
ra chiến trường đánh nhau
释义
ra chiến trường đánh nhau
赴敌 <到战场去跟敌人作战。>
随便看
đành hanh
đành lòng
đành phải
đành phận
đành rằng
đành tự an ủi
đành vậy
đàn hát
đàn hương
đàn hạc
đàn hồ
đàn hồi
đàn Không
đàn kim
đàn lũ
đàn Măng-đô-lin
đàn Nguyễn
đàn nguyệt
xộc xà xộc xệch
xộc xộc
xộn
xộn xạo
xớ
xới cuốc
xới vun
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:35:17