请输入您要查询的越南语单词:
单词
bằng nhau
释义
bằng nhau
等量 <相等的量或数。>
平 <跟别的东西高度相同; 不相上下。>
侔; 同等; 相等; 均等; 平均 <等级或地位相同。>
hai phân số bằng nhau
两个分数相等。
cao bằng nhau
一般高。
hai số này bằng nhau
这两个数相等。
diện tích hai phòng này bằng nhau.
这两间房子的面积相等。
随便看
hội thí
hội thương
hội thương mại
tai vách mạch rừng
tai vạ bất ngờ
tai vạ khó tránh
tai vạ lớn
tai vạ đến nơi
tai vị
Taiwan
tai ương
Tajikistan
Ta-lin
Tallahassee
Tallinn
ta-luy
ta lấy cái ta cần
tam
tam bành
Tam Bình
tam bản
tam bất hủ
Tam-bốp
tam cô lục bà
tam cương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 15:42:43