请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ru-an-đa
释义
Ru-an-đa
卢旺达 <卢旺达, 卢旺达非洲中东部一国家。曾是德国和比利时统治的卢旺达-乌隆迪殖民区的一部分, 1962年获独立。殖民区的南部成为布隆迪。基加利是卢旺达首都和最大城市。人口7, 810, 056 (2003)。>
随便看
nhỏ hẹp ẩm thấp
nhỏ không tha, già không bỏ
nhỏ không địch lại lớn
nhỏ li ti
nhỏ lại
nhỏm nhẻm
nhỏ mọn
nhỏng nhà nhỏng nhảnh
nhỏng nhảnh
nhỏ nhen
nhỏ nhoi
nhỏ nhưng đầy đủ
nhỏ nhắn
nhỏ nhắn xinh xắn
nhỏ nhặt
nhỏ nhặt không đáng nói
nhỏ nhẹ
nhỏ nhẻ
nhỏ nhỏ
nhỏn nhoẻn
nhỏ to
nhỏ tuổi
nhỏ tí
nhỏ từng giọt
nhỏ và dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 21:13:45