请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần kinh suy nhược
释义
thần kinh suy nhược
神经衰弱 <一种神经活动机能失调的病, 多由高级神经活动过度紧张引起, 症状是头痛, 耳鸣、健忘、失眠、容易兴奋激动并且容易疲劳等。>
随便看
nghi môn
nghi nan
nghi ngại
nghi ngờ
nghinh
nghinh hôn
nghinh thân
nghinh thú
nghinh tiếp
nghinh tân
nghinh tống
nghinh xuân
nghinh địch
nghi phạm
nghi thức
nghi thức bế mạc
nghi thức truy điệu
nghi thức tế lễ
nghi thức xã giao
nghi tiết
nghi trang
nghi trượng xuất hành
nghi trận
nghi vấn
Nghi Xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 7:57:55