请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh hùng không đất dụng võ
释义
anh hùng không đất dụng võ
英雄无用武之地 < 形容有本领的人得不到施展的机会。>
随便看
nói như rồng cuốn
nói như rồng leo, làm như mèo mửa
nói như vẹt
nói nhảm
nói nhảm nhí
nói nhập làm một
nói nhịu
nói nhỏ
nói nói cười cười
nói năng
nói năng bốp chát
nói năng bừa bãi
nói năng chua ngoa
nói năng có khí phách
nói năng có suy nghĩ
nói năng khéo léo
nói năng không bình thường
nói năng luống cuống
nói năng lỗ mãng
nói năng lộn xộn
nói năng ngọt xớt
nói năng rườm rà
nói năng thận trọng
nói năng tuỳ tiện
nói năng xảo trá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:22:51