请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh hùng không đất dụng võ
释义
anh hùng không đất dụng võ
英雄无用武之地 < 形容有本领的人得不到施展的机会。>
随便看
bàn hoàn
bành trướng
bành-tô
bà nhà
bàn hãm
bàn hướng dẫn
bà nhạc
bàn học
bàn khuẩn
bàn khám bệnh
bàn khéo
Bàn Khê
bàn kéo
bàn luận
bàn luận sôi nổi
bàn luận sơ qua
bàn luận tập thể
bàn luận viển vông
bàn là
bàn làm việc
bàn là điện
bàn lò
bàn lại
bàn mài
bàn máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 18:32:39