请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhịp chèo
释义
nhịp chèo
冲程 <内燃机工作时活塞在汽缸中往复运动, 从汽缸的一端到另一端叫做一个冲程。也叫行程。>
随便看
Ăng-gô-la
Ăng-lê
ă
ăm-li
ăm-pun
ăm ắp
ăn
ăn biếu
ăn bám
ăn bánh vẽ
ăn báo
ăn báo cô
ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi
ăn bèn
ăn bòn
ăn bóng nói gió
ăn bơ làm biếng
ăn bạc ăn tiền
ăn bẩn
ăn bận
ăn bậy nói bạ
ăn bậy nói liều
ăn bẻo
ăn bẻo ăn xén
ăn bốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:43:54