请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhịp chèo
释义
nhịp chèo
冲程 <内燃机工作时活塞在汽缸中往复运动, 从汽缸的一端到另一端叫做一个冲程。也叫行程。>
随便看
tay trắng
tay trắng dựng cơ đồ
tay trắng làm nên sự nghiệp
tay trống
tay vặn
tay vịn
tay xông xáo
tay áo
tay áo giữ nhiệt
tay áo rộng
tay ăn chơi
tay đao phủ
tay đôi
ta đây
Tbilisi
te
tecpen
Tegucigalpa
Tehran
te-lu
tem
tem phạt
tem thuế
tem tép
tem tẻm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:08:39