请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhịp bước
释义
nhịp bước
步调 <行走时脚步的大小快慢, 多比喻进行某种活动的方式、步骤和速度。>
步伐 <指队伍操练时脚步的大小快慢。>
nhịp bước chỉnh tề
步伐整齐。
随便看
chim sả sả
chim sấm
chim sẻ
chim sọc
chim sợ cành cong
chim thu
chim thuận ô
chim thuỷ tổ
chim thìa vôi
chim thương canh
chim thương ưng
chim thước
chim thằng cộc
chim tiêu liêu
chim trĩ
chim trĩ có mào
chim trả
chim trấm
chim trời cá nước
chim tu hú
chim tu ti
chim tê giác
chim tích chuỷ
chim tùng kê
chim túc sương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 9:59:20