请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhịp bước
释义
nhịp bước
步调 <行走时脚步的大小快慢, 多比喻进行某种活动的方式、步骤和速度。>
步伐 <指队伍操练时脚步的大小快慢。>
nhịp bước chỉnh tề
步伐整齐。
随便看
nhon nhen
Nho Quan
nho rừng
nho sĩ
nho tướng
nhoà
nhoài
nhoá
nhoáng
nhoè
nhoèn
nhoè nhoẹt
nhoé
nhoét
nhoẻn
nhoẻn nhoẻn
nhu
nhu cầu
nhui
nhum
nhu mì
nhung hươu
nhung kẻ
nhung lông vịt
nhung nhúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 14:30:33