请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóng yên biển lặng
释义
sóng yên biển lặng
四平八稳 <形容说话、做事、写文章稳当, 有时也指做事只求不出差错, 缺乏创新精神。>
随便看
chơi bạc mạng
chơi bập bênh
chơi bời
chơi bời hưởng lạc khác nào uống rượu độc tự sát
chơi bời lêu lổng
chơi bời trăng hoa
chơi chán
chơi chữ
chơi cờ
chơi dao có ngày đứt tay
chơi diều
chơi giỡn
chơi gái
chơi hè
chơi họ
chơi hội
chơi không phải trả tiền
chơi khăm
chơi lang bang
chơi liều
chơi lêu lổng
chơi lông bông
chơi miễn phí
chơi mạt chược
chơi ngang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 21:28:10