请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóng siêu âm
释义
sóng siêu âm
超声波 <超过人能听到的最高频(2万赫兹)的声波。超声波沿直线传播, 有方向性, 并能反射回来, 对物体有破坏性。广泛应用在各技术部门, 如金属探伤、航海探测以及医疗上诊断、治疗。>
随便看
đứng ngồi
đứng ngồi không yên
đứng nhìn
đứng như trời trồng
đứng nhất
đứng núi này trông núi nọ
đứng quầy
đứng ra
đứng riêng
đứng song song
đứng sóng đôi
đứng số
đứng sừng sững
đứng sững
đứng thành hàng
đứng thẳng
đứng thế chân vạc
đứng thứ nhất
đứng trang nghiêm
đứng trước
đứng trước gian nguy
đứng tuổi
đứng tên
đứng vào hàng ngũ
đứng vững
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:35:41