请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân quả
释义
nhân quả
因果 < 佛教指事物的起因和结果, 今生种什么因, 来生结什么果, 善有善报, 恶有恶报。>
随便看
nồi đất
nồm
nồng
nồng cháy
nồng cốt
nồng hậu
nồng nhiệt
nồng nàn
nồng nặc
nồng nỗng
nồng nực
nồng thắm
nồng đượm
nổi
nổi bật
nổi bật giữa đám đông
nổi bật đặc biệt
nổi bệnh
nổi bọt
nổi cáu
nổi cơn
nổi cơn sóng gió
nổi cơn tam bành
nổi da gà
nổi dậy như ong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:57:06