请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân tố
释义
nhân tố
成分 <指构成事物的各种不同的物质或因素。>
因素 < 构成事物本质的成分。>
học tập kinh nghiệm tiên tiến là một trong những nhân tố quan trọng nâng cao năng suất sản xuất.
学习先进经验是提高生产的重要因素之一。
随便看
triều đại Nam Minh
triều đại Nam Tống
triều đại nhà Tuỳ
triều đại nhà Tấn
triều đại trước
triển chuyển
triển khai
triển khai quân
triển khai đấu tranh
triển kỳ
triển lãm bán hàng
triển lãm cá nhân
triển lãm tem
triển lãm điện ảnh
triển lãm ảnh
triển vọng
triễn lãm thử
triện
triện khắc
triện thư
triệt
triệt dạ
triệt hoán
triệt hạ
triệt hồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 6:52:54