请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân tố
释义
nhân tố
成分 <指构成事物的各种不同的物质或因素。>
因素 < 构成事物本质的成分。>
học tập kinh nghiệm tiên tiến là một trong những nhân tố quan trọng nâng cao năng suất sản xuất.
学习先进经验是提高生产的重要因素之一。
随便看
phật quả
Phật sống
Phật tháp
Phật Thích Ca
Phật Thích Ca Mâu Ni
phật thủ
Phật trên đầu môi chót lưỡi
phật tính
Phật tạng
Phật tổ
Phật tử
phật tự
Phật và Lão Tử
phật ý
phật đài
phắc
phắc phắc
phắt
phắt phắt
phẳng
phẳng cứng
phẳng lì
phẳng lặng
phẳng như mặt nước
phẳng phiu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:03:40