请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhóm tranh
释义
nhóm tranh
组画 <由表现同一主题的、形式统一的若干幅画组成的一组画。组画比连环画一般幅数少, 画面较大, 每幅画具有相对的独立性。>
随便看
ân cần
ân cần dạy bảo
ân gia
ân giảm
ân huệ
ân hận
ân miễn
ân mẫu
ân nghĩa
ân nhi
ân nhân
ân nhân cứu mạng
ân oán
ân phú
ân phụ
ân sâu
ân sư
ân trạch
ân trọng
ân tình
ân tình sâu nặng
ân vọng
ân xá
ân ái
ân điển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:15:34